Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
A0T
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 8,272# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x292b...bcd52c | 11.98% |
2 | 0x4985...652b2b | 8.61% |
3 | 0xc2df...da0f58 | 8.42% |
4 | 0xefcc...ea440b | 7.44% |
5 | 0x7c53...74c92e | 2.46% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x292b...bcd52c | 119.806K | 11.98% | 2,041.487 | 18,344.04 | |
0x4985...652b2b | 86,137.62 | 8.61% | 2,027.352 | -5,662.373 | |
0xc2df...da0f58 | 84,227.72 | 8.42% | -7,773.834 | 0.720928 | |
4 | 0xefcc...ea440b | 74,426.25 | 7.44% | 1,886.158 | -724.7462 |
5 | 0x7c53...74c92e | 24,599.18 | 2.46% | 0.181561 | 0.181561 |
6 | 0x04a2...ab3154 | 20,388 | 2.04% | 27.00000 | -1,911 |
7 | 0xaaa3...5f78af | 19,646.91 | 1.96% | 0.918550 | 0.918550 |
8 | 0xa0a0...41a0a0 | 18,811.73 | 1.88% | 0.730780 | 0.730780 |
9 | 0xadf1...fb2b87 | 18,064.73 | 1.81% | 3,400.300 | 0.731755 |
10 | 0x5a67...add302 | 17,022.48 | 1.7% | -1,300 | -60.51716 |
