Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ALB
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 145.712K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x365c...a54113 | 48.62% |
2 | 0xbcd2...1b6fcb | 4.58% |
3 | 0x4ab9...2171e5 | 1.33% |
4 | 0xdd8b...50a390 | 1.02% |
5 | 0x1ff5...b59576 | 0.93% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x365c...a54113 | 221.065M | 48.62% | -2.608M | 2.482M | |
0xbcd2...1b6fcb | 20.827M | 4.58% | 482.974K | 440.702K | |
0x4ab9...2171e5 | 6.042M | 1.33% | 67,099.25 | -841.389K | |
4 | 0xdd8b...50a390 | 4.630M | 1.02% | 33,549.62 | -265.029K |
5 | 0x1ff5...b59576 | 4.232M | 0.93% | 589.0577 | 1,878.417 |
6 | 0xdc9b...ba8271 | 3.404M | 0.75% | 1.547M | 1.921M |
7 | 0x52ea...d86590 | 3.076M | 0.68% | 34,479.90 | 223.636K |
8 | 0xd396...61ec88 | 2.970M | 0.65% | 96,381.29 | 552.673K |
9 | 0x89a9...a9260a | 2.933M | 0.65% | 48,144.96 | 0.581624 |
10 | 0xb9da...4028b3 | 2.684M | 0.59% | 0.280916 | -474.353K |
