Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AMPL
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 33,423# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xedb1...3b49ef | 18.85% |
2 | 0x2235...1539a9 | 6.38% |
3 | 0x7b32...8965f9 | 6% |
4 | 0x1e28...cb24a2 | 5.8% |
5 | 0xc5be...98f40c | 5.22% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xedb1...3b49ef | 1.153M | 18.85% | -859.519K | -859.519K | |
0x2235...1539a9 | 390.295K | 6.38% | -575.283K | -575.283K | |
0x7b32...8965f9 | 367.171K | 6% | -541.200K | -541.200K | |
4 | 0x1e28...cb24a2 | 354.882K | 5.8% | -611.374K | -611.374K |
5 | 0xc5be...98f40c | 319.655K | 5.22% | -285.206K | -285.206K |
6 | 0x3dd9...c471c4 | 295.791K | 4.83% | -273.488K | -273.488K |
7 | 0xa65c...ee11e0 | 286.802K | 4.69% | -285.394K | -285.394K |
8 | 0x060c...c73f74 | 202.068K | 3.3% | 366 | -3.205M |
9 | 0xba46...b07c7d | 179.444K | 2.93% | -3,838 | -3,838 |
10 | 0x82a9...2869bd | 157.262K | 2.57% | -127.522K | -127.522K |
