Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
APXUSD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 564# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x38ee...fe8a6a | 46.39% |
2 | 0x4f11...e7b3fc | 25.39% |
3 | 0x0000...e08a90 | 9.57% |
4 | 0x1712...79871e | 4.72% |
5 | 0xe1b9...06a414 | 4.04% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x38ee...fe8a6a | 53.943M | 46.39% | 1.425M | 25.214M | |
0x4f11...e7b3fc | 29.525M | 25.39% | 1.716M | 27.285M | |
0x0000...e08a90 | 11.122M | 9.57% | -614.665K | 2.317M | |
4 | 0x1712...79871e | 5.489M | 4.72% | 34,798.07 | 114.576K |
5 | 0xe1b9...06a414 | 4.701M | 4.04% | -35,880.48 | 1.984M |
6 | 0x0e9c...405bb5 | 3.000M | 2.58% | 5.000000 | 2.002M |
7 | 0x81f5...304c50 | 2.561M | 2.2% | -31,666.45 | -540.072K |
8 | 0xfc48...94a35a | 1.999M | 1.72% | -76,477.21 | -532.722K |
9 | 0xe41b...b526b7 | 990.582K | 0.85% | 117.374K | -4,972.164 |
10 | 0xf986...663ce2 | 827.000K | 0.71% | 1,604.796 | -46,257.73 |
