Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
BASE
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 87,617# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xcbfe...4fef48 | 2.19% |
2 | 0x5554...6e925f | 1.77% |
3 | 0xb4b4...52a2b7 | 1.64% |
4 | 0xcf9f...46bd00 | 1.6% |
5 | 0x8eb9...0355fc | 1.38% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xcbfe...4fef48 | 24.144B | 2.19% | 145.657M | 248.990M | |
0x5554...6e925f | 19.519B | 1.77% | 324.788M | 254.781M | |
0xb4b4...52a2b7 | 18.000B | 1.64% | 207.621M | -401.986M | |
4 | 0xcf9f...46bd00 | 17.630B | 1.6% | 0.303024 | 0.303024 |
5 | 0x8eb9...0355fc | 15.194B | 1.38% | 147.107M | 141.696M |
6 | 0x1c42...091f9b | 13.074B | 1.19% | 614.112M | 614.112M |
7 | 0x0eb9...cb7c5c | 12.000B | 1.09% | 490.795M | 490.795M |
8 | 0x316d...f74d1f | 11.000B | 1% | 128.000M | 128.000M |
9 | 0x77a2...b070ff | 10.046B | 0.91% | 0.61814 | 0.61814 |
10 | 0xa7fa...4d5499 | 9.430B | 0.86% | 0.206541 | 0.206541 |
