Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
BSDETH
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 25,349# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x5de5...756d92 | 37.11% |
2 | 0xbaa8...3c3401 | 21.88% |
3 | 0x2ae9...784c82 | 15.43% |
4 | 0x6b87...de0d34 | 12.89% |
5 | 0xbbbb...eeffcb | 3.16% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x5de5...756d92 | 423.6800 | 37.11% | 0.680056 | 0.680056 | |
0xbaa8...3c3401 | 249.8218 | 21.88% | -30.20424 | 109.8218 | |
0x2ae9...784c82 | 176.1623 | 15.43% | 84.08073 | -240.9786 | |
4 | 0x6b87...de0d34 | 147.1717 | 12.89% | -0.059727 | 0.895960 |
5 | 0xbbbb...eeffcb | 36.02682 | 3.16% | -0.028012 | -5.511500 |
6 | 0x2341...586443 | 33.82509 | 2.96% | 2.151893 | 0.596905 |
7 | 0x3ef3...0dd9ae | 12.62948 | 1.11% | 0.417777 | 0.629485 |
8 | 0xdd3d...80bbc3 | 8.511500 | 0.75% | -1.049252 | 4.511500 |
9 | 0x8e98...1540a8 | 5.145435 | 0.45% | -0.609618 | 4.511500 |
10 | 0x4432...4929d2 | 5 | 0.44% | -0.051699 | 0.936902 |
