Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
CDXUSD
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,281# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xbba4...26759f | 80.64% |
2 | 0xfefc...f7ff8b | 15.12% |
3 | 0x1556...d8f3ab | 1.69% |
4 | 0x875d...3e5fc3 | 1.37% |
5 | 0x4bea...420bff | 0.11% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xbba4...26759f | 4.959M | 80.64% | 699.7544 | 699.7544 | |
0xfefc...f7ff8b | 929.981K | 15.12% | 0.356121 | 0.356121 | |
0x1556...d8f3ab | 103.939K | 1.69% | -340.6258 | -340.6258 | |
4 | 0x875d...3e5fc3 | 84,068.75 | 1.37% | 0.759412 | 0.759412 |
5 | 0x4bea...420bff | 6,709.005 | 0.11% | 0.005696 | 0.005696 |
6 | 0x6910...b5ad10 | 5,305.501 | 0.09% | 75.50153 | 75.50153 |
7 | 0x688d...4e3554 | 5,161.990 | 0.08% | 0.990340 | 0.990340 |
8 | 0x7705...4d1dfb | 3,912.622 | 0.06% | 0.622539 | 0.622539 |
9 | 0xbbbb...eeffcb | 3,507.366 | 0.06% | 0.366381 | 0.366381 |
10 | 0xd76b...3c56f7 | 2,739.609 | 0.04% | 0.609169 | 0.609169 |
