Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
CMPSTR
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 378# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0c0f...540fae | 68.66% |
2 | 0x9e3f...58c26c | 9.34% |
3 | 0xd1db...a0e1ba | 6.24% |
4 | 0xf283...bcea76 | 2.55% |
5 | 0xaa1a...b72b0d | 1.17% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0c0f...540fae | 639.644M | 68.66% | 1.504M | 1.504M | |
0x9e3f...58c26c | 86.975M | 9.34% | -- | -- | |
0xd1db...a0e1ba | 58.109M | 6.24% | -- | -- | |
4 | 0xf283...bcea76 | 23.753M | 2.55% | -- | -- |
5 | 0xaa1a...b72b0d | 10.870M | 1.17% | -- | -- |
6 | 0xc193...7e2f2f | 9.863M | 1.06% | -- | -- |
7 | 0xa13d...f43929 | 8.715M | 0.94% | -- | -- |
8 | 0xae5d...973f4c | 7.202M | 0.77% | -- | -- |
9 | 0xa773...2868ab | 6.919M | 0.74% | -- | -- |
10 | 0x6dab...1a99bf | 5.000M | 0.54% | -- | -- |
