Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DATA
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 872# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x8628...9dadc7 | 27.94% |
2 | 0xaeef...d7336d | 4.94% |
3 | 0xeaec...d00dc6 | 2.74% |
4 | 0x76e0...66a9b3 | 2.38% |
5 | 0x93f5...ba0d14 | 2.2% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x8628...9dadc7 | 276.877M | 27.94% | 7.298M | -3.483M | |
0xaeef...d7336d | 48.994M | 4.94% | 0.506748 | 0.506748 | |
0xeaec...d00dc6 | 27.155M | 2.74% | 0.993578 | 0.993578 | |
4 | 0x76e0...66a9b3 | 23.636M | 2.38% | 0.626140 | 0.626140 |
5 | 0x93f5...ba0d14 | 21.776M | 2.2% | 0.128048 | 0.128048 |
6 | 0xa5a2...11320c | 13.087M | 1.32% | 0.745953 | 0.745953 |
7 | 0xaa2e...e79825 | 13.000M | 1.31% | -- | -- |
8 | 0x9fb2...a778c4 | 11.853M | 1.2% | 0.709481 | 0.709481 |
9 | 0x0269...3920f7 | 11.570M | 1.17% | -- | -- |
10 | 0xbed6...bf366b | 11.335M | 1.14% | 5.814M | 5.814M |
