Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
DEV
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,726# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4168...9cf59d | 33.07% |
2 | 0xe244...41e70e | 26.8% |
3 | 0x33b5...11e448 | 11.53% |
4 | 0x0dab...21178d | 8.24% |
5 | 0xcc06...038af9 | 4.37% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4168...9cf59d | 3.285M | 33.07% | -2.212M | -2.212M | |
0xe244...41e70e | 2.662M | 26.8% | 2.571M | 2.571M | |
0x33b5...11e448 | 1.145M | 11.53% | 0.526303 | 0.526303 | |
4 | 0x0dab...21178d | 818.288K | 8.24% | 0.233073 | 0.233073 |
5 | 0xcc06...038af9 | 434.412K | 4.37% | 0.401690 | 0.401690 |
6 | 0xac1a...f92309 | 321.559K | 3.24% | 0.360684 | 0.360684 |
7 | 0x2d69...8587c1 | 204.900K | 2.06% | -- | -- |
8 | 0x4a5d...0bf7d5 | 153.849K | 1.55% | 0.712469 | 0.712469 |
9 | 0x6a21...26f90e | 125.499K | 1.26% | -- | -- |
10 | 0x6b18...d5293d | 81,828.82 | 0.82% | 0.823307 | 0.823307 |
