Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DF
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 2,537# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x19e5...0302fe | 35.42% |
2 | 0x05a7...8297b8 | 18.19% |
3 | 0xc147...12e56b | 17.87% |
4 | 0x8af6...20817a | 16.88% |
5 | 0x84e2...da931c | 4.34% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x19e5...0302fe | 25.526M | 35.42% | -1,269.289 | 19.077M | |
0x05a7...8297b8 | 13.105M | 18.19% | -1,089.801 | 9.799M | |
0xc147...12e56b | 12.877M | 17.87% | 738.489K | 9.629M | |
4 | 0x8af6...20817a | 12.166M | 16.88% | 1.074M | 913.877K |
5 | 0x84e2...da931c | 3.127M | 4.34% | 0.167304 | 0.167304 |
6 | 0x4da9...69b12d | 1.451M | 2.01% | -31,060.77 | -31,060.77 |
7 | 0x0cbb...f9f9bf | 900.647K | 1.25% | 200.000K | 770.058K |
8 | 0x69c1...8b17df | 377.683K | 0.52% | 0.965563 | 0.965563 |
9 | 0xce4c...48d6a5 | 359.578K | 0.5% | 0.759933 | 0.759933 |
10 | 0xfc78...21b6c2 | 272.665K | 0.38% | 67,679.90 | 67,679.90 |
