Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
DOCKERZXBT
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 26,909# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x56f8...3be30c | 43.2% |
2 | 0x4985...652b2b | 34.61% |
3 | 0xedac...326aae | 3.57% |
4 | 0xfb7d...47b96f | 1.47% |
5 | 0x7d99...a31914 | 1.12% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x56f8...3be30c | 431.989M | 43.2% | -7.904M | -7.904M | |
0x4985...652b2b | 346.124M | 34.61% | -29,239.44 | -14.620M | |
0xedac...326aae | 35.715M | 3.57% | 0.441633 | 0.441633 | |
4 | 0xfb7d...47b96f | 14.652M | 1.47% | 3.729M | 3.729M |
5 | 0x7d99...a31914 | 11.151M | 1.12% | 0.335992 | 0.335992 |
6 | 0xced6...5adb33 | 6.575M | 0.66% | 0.928496 | 0.335992 |
7 | 0x9fc1...eadae5 | 5.823M | 0.58% | 0.812825 | 0.928496 |
8 | 0x7836...09f027 | 5.447M | 0.54% | 0.156612 | 0.812825 |
9 | 0x2637...adcf35 | 5.023M | 0.5% | 0.994335 | 0.156612 |
10 | 0xc361...f041dd | 4.396M | 0.44% | 0.007785 | 0.994335 |
