Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ELMT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 8,846# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xdc8b...4cd748 | 8.35% |
2 | 0xac41...314b55 | 7.48% |
3 | 0xe347...48d3dd | 7.17% |
4 | 0x7ec7...3735e1 | 6.77% |
5 | 0xcb22...2d4c5c | 4.98% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xdc8b...4cd748 | 719.583M | 8.35% | 0.88 | 0.88 | |
0xac41...314b55 | 644.719M | 7.48% | 9.109M | 9.109M | |
0xe347...48d3dd | 618.224M | 7.17% | 0.88 | 0.88 | |
4 | 0x7ec7...3735e1 | 583.914M | 6.77% | 0.647672 | 0.647672 |
5 | 0xcb22...2d4c5c | 429.621M | 4.98% | 0.88 | 0.88 |
6 | 0x1971...aaace8 | 325.751M | 3.78% | 0.988 | 0.988 |
7 | 0xb4e8...2538e8 | 300.000M | 3.48% | -- | -- |
8 | 0xd0c8...16c1f3 | 293.999M | 3.41% | 0.034583 | 0.034583 |
9 | 0x02fc...cf21c2 | 245.228M | 2.84% | 0.95 | 0.95 |
10 | 0x4aeb...ac59ee | 220.800M | 2.56% | -173.281K | -- |
