Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SCALE
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 13,115# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x28c9...d51c53 | 52.49% |
2 | 0x9a13...531c97 | 11.36% |
3 | 0xf6f8...a3c315 | 6.37% |
4 | 0x1d99...ef2e31 | 4.95% |
5 | 0x1708...a5459f | 2.81% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x28c9...d51c53 | 12.226M | 52.49% | 202 | -18,617.68 | |
0x9a13...531c97 | 2.645M | 11.36% | 2.444821 | 2,685.354 | |
0xf6f8...a3c315 | 1.484M | 6.37% | -0.000000 | 0.015562 | |
4 | 0x1d99...ef2e31 | 1.153M | 4.95% | 0.520914 | 0.520914 |
5 | 0x1708...a5459f | 654.981K | 2.81% | 0.149579 | 0.149579 |
6 | 0x39cc...f17536 | 551.705K | 2.37% | 0.192991 | 0.192991 |
7 | 0x3f04...275489 | 269.072K | 1.16% | 18,826.99 | 100.057K |
8 | 0xc825...a16012 | 180.271K | 0.77% | -89,071.95 | 2,688.403 |
9 | 0xa740...f5d92f | 179.361K | 0.77% | 0.511360 | 0.511360 |
10 | 0x9acf...c3a2c0 | 129.309K | 0.56% | 8,569.876 | 0.511360 |
