Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
EVER
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 467# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x167a...aa6476 | 35.17% |
2 | 0x0d07...b492fe | 23.61% |
3 | 0x852d...98559b | 11.84% |
4 | 0x8078...d7ee1a | 8.7% |
5 | 0xf89d...5eaa40 | 6.74% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x167a...aa6476 | 63.837M | 35.17% | -75,048.83 | -931.182K | |
0x0d07...b492fe | 42.866M | 23.61% | -87,607.78 | -148.614K | |
0x852d...98559b | 21.499M | 11.84% | -65,063 | -65,063 | |
4 | 0x8078...d7ee1a | 15.789M | 8.7% | 0.963110 | 0.963110 |
5 | 0xf89d...5eaa40 | 12.227M | 6.74% | -3,303.699 | -3,303.699 |
6 | 0x9d68...3081e7 | 4.398M | 2.42% | 0.128539 | 0.128539 |
7 | 0x9642...2f5d4e | 2.906M | 1.6% | 1,912.723 | -559.4388 |
8 | 0x4fb3...a83128 | 2.212M | 1.22% | 128.552K | 128.552K |
9 | 0xc7e7...49357b | 1.650M | 0.91% | 75,048.83 | 383.343K |
10 | 0x0992...f9c45d | 1.262M | 0.7% | -5,914.085 | -5,914.085 |
