Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
FOR
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 8,184# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x5366...f6052a | 47.31% |
2 | 0x8894...e2d4e3 | 18.34% |
3 | 0x4982...6e89cb | 7.06% |
4 | 0xe2fc...a93ae1 | 3.88% |
5 | 0x1d39...120241 | 1.87% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x5366...f6052a | 191.600M | 47.31% | -400.000K | -400.000K | |
0x8894...e2d4e3 | 74.295M | 18.34% | -17.7 | -21,719.14 | |
0x4982...6e89cb | 28.580M | 7.06% | 0.210117 | 0.210117 | |
4 | 0xe2fc...a93ae1 | 15.728M | 3.88% | -3,430 | -58,695.80 |
5 | 0x1d39...120241 | 7.588M | 1.87% | 96,258.55 | -11,032.86 |
6 | 0xe60b...f1f9d2 | 7.575M | 1.87% | 65,903.37 | 403.772K |
7 | 0x0fca...d0ce13 | 5.101M | 1.26% | 0.75 | 0.75 |
8 | 0x5dc0...e183fb | 3.900M | 0.96% | 0.487 | 0.487 |
9 | 0x4a19...7aec71 | 3.703M | 0.91% | 0.357552 | 0.357552 |
10 | 0x8a89...fcc715 | 3.351M | 0.83% | 0.609599 | 0.609599 |
