Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
GRAY
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 4,843# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0846...4905ec | 10.25% |
2 | 0xcafa...4f807b | 2.07% |
3 | 0x80dd...6c25b9 | 1.63% |
4 | 0xdf37...c235ca | 1.54% |
5 | 0xc5a5...8aa6e4 | 1.2% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0846...4905ec | 1.015M | 10.25% | 72,953.44 | 153.219K | |
0xcafa...4f807b | 205.478K | 2.07% | 0.110728 | 0.110728 | |
0x80dd...6c25b9 | 161.393K | 1.63% | -13,778.30 | -50,000 | |
4 | 0xdf37...c235ca | 152.222K | 1.54% | 0.171264 | 0.171264 |
5 | 0xc5a5...8aa6e4 | 118.542K | 1.2% | 0.653751 | 0.803300 |
6 | 0xec21...a7b437 | 102.012K | 1.03% | 0.803300 | 0.302725 |
7 | 0xa5dd...c93625 | 100.633K | 1.02% | 0.302725 | 0.898099 |
8 | 0xcad2...20524d | 100.418K | 1.01% | 0.898099 | 0.454410 |
9 | 0xa628...3b79ff | 100.024K | 1.01% | 53,095.83 | 0.001270 |
10 | 0x1615...70dde7 | 100.000K | 1.01% | 0.001270 | 0.001270 |
