Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
GLQ
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 10,803# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xd482...a02264 | 17.68% |
2 | 0x379d...cc82ca | 16.84% |
3 | 0xc388...27317c | 8.69% |
4 | 0x0d07...b492fe | 4.08% |
5 | 0x40ec...5bbbdf | 2.55% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xd482...a02264 | 88.413M | 17.68% | 0.322361 | 0.322361 | |
0x379d...cc82ca | 84.199M | 16.84% | -3.123M | -3.123M | |
0xc388...27317c | 43.471M | 8.69% | -408.524K | -462.986K | |
4 | 0x0d07...b492fe | 20.391M | 4.08% | -156.271K | -1.372M |
5 | 0x40ec...5bbbdf | 12.747M | 2.55% | 37,811.41 | -9,624.540 |
6 | 0x38f6...126336 | 5.906M | 1.18% | -75,709.68 | -75,709.68 |
7 | 0xb5be...6c26a9 | 3.084M | 0.62% | -- | -- |
8 | 0x02dd...20fc7f | 3.070M | 0.61% | 0.168163 | 0.168163 |
9 | 0xe115...6cef74 | 2.767M | 0.55% | 0.274077 | 0.274077 |
10 | 0x0d73...e07f9f | 2.765M | 0.55% | 0.925501 | 0.925501 |
