Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
FTX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,631# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x3b6e...b96ee2 | 78.79% |
2 | 0x0000...00dead | 2.9% |
3 | 0x210e...2b93b4 | 2.18% |
4 | 0x0be1...d89e39 | 1.97% |
5 | 0x80e9...ac266a | 1.4% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x3b6e...b96ee2 | 7.197B | 78.79% | 1.408M | 10.361M | |
0x0000...00dead | 265.203M | 2.9% | -- | -- | |
0x210e...2b93b4 | 199.000M | 2.18% | -- | -- | |
4 | 0x0be1...d89e39 | 180.349M | 1.97% | 0.975932 | 0.975932 |
5 | 0x80e9...ac266a | 127.962M | 1.4% | 0.142964 | 0.142964 |
6 | 0x2c8e...1ee9cf | 108.264M | 1.19% | 0.171116 | 0.171116 |
7 | 0xe663...25c0bc | 90.000M | 0.99% | -- | -- |
8 | 0x8d4a...3b3eb2 | 66.587M | 0.73% | 0.634398 | 0.634398 |
9 | 0x176e...dc37c8 | 62.280M | 0.68% | 0.258097 | 0.258097 |
10 | 0x860e...34f262 | 56.250M | 0.62% | -- | -- |
