Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
HYPR
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 522# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xd0a8...c14031 | 55.52% |
2 | 0x05dd...e4f7a1 | 19.21% |
3 | 0xae4d...7812ee | 19.17% |
4 | 0x6e1c...8530b6 | 3.31% |
5 | 0x0000...451456 | 0.69% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xd0a8...c14031 | 555.205M | 55.52% | -42,655.40 | -42,654.77 | |
0x05dd...e4f7a1 | 192.080M | 19.21% | -3.920M | -3.920M | |
0xae4d...7812ee | 191.671M | 19.17% | 0.072888 | 0.072888 | |
4 | 0x6e1c...8530b6 | 33.067M | 3.31% | 0.927111 | 0.927111 |
5 | 0x0000...451456 | 6.912M | 0.69% | 0.658175 | 0.658175 |
6 | 0x712a...f94252 | 5.345M | 0.53% | -769.999K | -769.999K |
7 | 0xdc98...d6c821 | 3.882M | 0.39% | -1,023.214 | 1.351M |
8 | 0x4985...652b2b | 3.608M | 0.36% | 234.1701 | 387.147K |
9 | 0x1548...efc006 | 2.362M | 0.24% | -3,018 | -- |
10 | 0xbb13...d7c0f5 | 1.363M | 0.14% | 0.9 | 0.9 |
