Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
IMX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 97,718# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x971f...bf94a0 | 38.63% |
2 | 0x1465...6c5741 | 18.7% |
3 | 0xba5e...d13eb6 | 3.66% |
4 | 0x2f77...13e62e | 3.5% |
5 | 0xf977...41acec | 3.27% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x971f...bf94a0 | 772.514M | 38.63% | 11.027M | 11.027M | |
0x1465...6c5741 | 374.013M | 18.7% | 0.12 | 0.12 | |
0xba5e...d13eb6 | 73.199M | 3.66% | -3,131.832 | 949.293K | |
4 | 0x2f77...13e62e | 69.980M | 3.5% | -244.784K | 5.429M |
5 | 0xf977...41acec | 65.477M | 3.27% | 438.810K | 438.810K |
6 | 0xe911...cd4c2e | 45.473M | 2.27% | -- | -- |
7 | 0x9ac2...2004ac | 38.975M | 1.95% | -- | -- |
8 | 0x7e37...e5c511 | 16.500M | 0.83% | 665.551K | 665.551K |
9 | 0xa4b9...e1bf30 | 13.661M | 0.68% | -328.206K | -3.247M |
10 | 0x58be...a9220d | 12.077M | 0.6% | 477.315K | 477.315K |
