Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
CAPO
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 26,256# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc58f...9f732f | 71.22% |
2 | 0x0000...00dead | 3.11% |
3 | 0x63cb...dba8ce | 2.06% |
4 | 0x9356...724e6c | 1.53% |
5 | 0xf282...8ef975 | 1.09% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc58f...9f732f | 690.759M | 71.22% | 927.096K | 13.784M | |
0x0000...00dead | 30.127M | 3.11% | -- | -- | |
0x63cb...dba8ce | 20.000M | 2.06% | -17.475M | -- | |
4 | 0x9356...724e6c | 14.836M | 1.53% | 0.613554 | 0.613554 |
5 | 0xf282...8ef975 | 10.561M | 1.09% | 0.353308 | 0.353308 |
6 | 0xb38b...8b6db8 | 10.030M | 1.03% | 0.806965 | 0.806965 |
7 | 0xe56a...ab449c | 8.791M | 0.91% | 0.312529 | 0.312529 |
8 | 0x484b...31091a | 6.727M | 0.69% | 0.260650 | 0.260650 |
9 | 0xa162...9c6b25 | 6.333M | 0.65% | 0.844363 | 0.844363 |
10 | 0x9224...9215d8 | 5.669M | 0.58% | 0.057754 | 0.057754 |
