Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
LUMPY
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 3,886# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0444...56796c | 10.62% |
2 | 0xb1a6...983668 | 6.3% |
3 | 0x0000...00dead | 3.75% |
4 | 0x5b9d...55acac | 2.65% |
5 | 0x0bc0...62f45d | 2.63% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0444...56796c | 102.364M | 10.62% | 696.590K | -276.609K | |
0xb1a6...983668 | 60.740M | 6.3% | -624.707K | 1.852M | |
0x0000...00dead | 36.184M | 3.75% | 270.815K | 390.815K | |
4 | 0x5b9d...55acac | 25.579M | 2.65% | 0.452260 | 0.452260 |
5 | 0x0bc0...62f45d | 25.380M | 2.63% | 101.128K | 31,128.48 |
6 | 0x5b76...0c4b95 | 21.304M | 2.21% | 0.296492 | 0.296492 |
7 | 0x52df...a6be59 | 20.370M | 2.11% | 492.017K | -200.873K |
8 | 0x8ec7...4c5227 | 20.363M | 2.11% | -227.477K | -239.999K |
9 | 0x6021...ca821b | 20.007M | 2.08% | -452.032K | 0.929619 |
10 | 0x200c...bc0775 | 18.229M | 1.89% | 0.654057 | 0.654057 |
