Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ML
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 14,392# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0599...434cc6 | 42.92% |
2 | 0xe03a...ea283f | 32.01% |
3 | 0x3cc9...aecf18 | 2.64% |
4 | 0x9642...2f5d4e | 2.32% |
5 | 0x0d07...b492fe | 1.19% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0599...434cc6 | 171.698M | 42.92% | -229.1999 | -643.527K | |
0xe03a...ea283f | 128.056M | 32.01% | 125.887K | 3.518M | |
0x3cc9...aecf18 | 10.562M | 2.64% | 639.928K | 639.928K | |
4 | 0x9642...2f5d4e | 9.262M | 2.32% | -70,502.64 | -379.677K |
5 | 0x0d07...b492fe | 4.779M | 1.19% | -19,861.67 | -704.997K |
6 | 0x3e4e...f39f89 | 2.875M | 0.72% | -99.08758 | 0.610155 |
7 | 0x9298...28162f | 2.418M | 0.6% | 0.610155 | 0.730328 |
8 | 0xd971...3b670d | 1.921M | 0.48% | 0.730328 | 451.003K |
9 | 0x858d...c334c5 | 1.129M | 0.28% | 451.003K | 0.644824 |
10 | 0xcc32...b970c4 | 1.118M | 0.28% | 0.644824 | -3,692.718 |
