Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
MIR
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 29,026# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xd2dd...e6869f | 13.97% |
2 | 0x7daf...706f83 | 13.15% |
3 | 0x04e6...999e33 | 11.23% |
4 | 0x92d0...9e1d8f | 6.06% |
5 | 0x3b91...7e06a8 | 4.15% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xd2dd...e6869f | 20.760M | 13.97% | -277.378K | -278.180K | |
0x7daf...706f83 | 19.538M | 13.15% | 0.153969 | 0.153969 | |
0x04e6...999e33 | 16.683M | 11.23% | 597.947K | 597.947K | |
4 | 0x92d0...9e1d8f | 8.997M | 6.06% | 407.867K | 325.068K |
5 | 0x3b91...7e06a8 | 6.165M | 4.15% | 0.527207 | 0.527207 |
6 | 0x2a39...ee8674 | 6.112M | 4.11% | 0.392458 | 0.392458 |
7 | 0x504c...d482fc | 5.122M | 3.45% | 0.550708 | 0.550708 |
8 | 0xa9d1...1d3e43 | 3.189M | 2.15% | -760.0252 | -4,366.562 |
9 | 0xa594...f5aed1 | 3.135M | 2.11% | 0.731692 | 0.731692 |
10 | 0x9642...2f5d4e | 2.729M | 1.84% | -43,684.54 | -45,168.43 |
