Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
MON
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 72,034# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x65a8...a59780 | 33.4% |
2 | 0xd446...7ecb07 | 28.66% |
3 | 0xbffe...7e4524 | 10.61% |
4 | 0xf997...ff1ec3 | 6.38% |
5 | 0xf89d...5eaa40 | 3.23% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x65a8...a59780 | 314.758M | 33.4% | -357.3370 | -5.086M | |
0xd446...7ecb07 | 270.084M | 28.66% | 139.545M | 139.545M | |
0xbffe...7e4524 | 100.000M | 10.61% | 53.125M | 53.125M | |
4 | 0xf997...ff1ec3 | 60.156M | 6.38% | -1.310M | -2.125M |
5 | 0xf89d...5eaa40 | 30.470M | 3.23% | -79,708.36 | -18.614M |
6 | 0x3c4a...f826a9 | 24.421M | 2.59% | -235.834K | 4.173M |
7 | 0x0d07...b492fe | 19.309M | 2.05% | -584.892K | 18.237M |
8 | 0x75e8...1dcb88 | 17.010M | 1.81% | -530.295K | -2.847M |
9 | 0x2cf8...bad00c | 9.722M | 1.03% | 221.733K | 162.889K |
10 | 0x826b...a73111 | 8.508M | 0.9% | -225.259K | 782.919K |
