Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
MNW
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 15,033# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x40ec...5bbbdf | 28.23% |
2 | 0xbb36...03b65d | 6.41% |
3 | 0x8369...cb7711 | 3.03% |
4 | 0x2222...7f5b7d | 1.42% |
5 | 0x7819...72b8ff | 0.92% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x40ec...5bbbdf | 13.521M | 28.23% | -1,416.931 | 71,360.57 | |
0xbb36...03b65d | 3.070M | 6.41% | -10,000.00 | -79,999.02 | |
0x8369...cb7711 | 1.451M | 3.03% | 0.379092 | 0.379092 | |
4 | 0x2222...7f5b7d | 681.743K | 1.42% | 0.485275 | 0.485275 |
5 | 0x7819...72b8ff | 438.696K | 0.92% | 1,698.682 | 13,296.81 |
6 | 0x1c87...f62e95 | 313.574K | 0.65% | 8,959.632 | 15,628.09 |
7 | 0x9787...95af87 | 273.224K | 0.57% | -500 | -500 |
8 | 0xe4a0...d07612 | 267.302K | 0.56% | 0.435 | 0.435 |
9 | 0x5cca...5bd3f2 | 266.030K | 0.56% | 0.886548 | 0.886548 |
10 | 0x0378...7f9545 | 254.333K | 0.53% | 0.838103 | 0.838103 |
