Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
MX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 4,392# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x2ff5...40693c | 36.67% |
2 | 0x6e5a...752a44 | 24.45% |
3 | 0xee13...497574 | 19.56% |
4 | 0xd80c...8c1a6b | 16.43% |
5 | 0x046d...21f822 | 0.73% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x2ff5...40693c | 150.000M | 36.67% | -- | -- | |
0x6e5a...752a44 | 100.000M | 24.45% | -- | -- | |
0xee13...497574 | 80.001M | 19.56% | -- | -- | |
4 | 0xd80c...8c1a6b | 67.187M | 16.43% | -1.562M | -1.562M |
5 | 0x046d...21f822 | 3.000M | 0.73% | 0.544303 | 0.544303 |
6 | 0x3cc9...aecf18 | 1.806M | 0.44% | 328.8480 | 57,558.61 |
7 | 0x9642...2f5d4e | 854.710K | 0.21% | -726.6544 | -133.939K |
8 | 0xf42a...36f173 | 660.379K | 0.16% | 143.3455 | -26,287.77 |
9 | 0x4fb3...a83128 | 520.000K | 0.13% | 70,000 | 70,000 |
10 | 0xffa8...44cd54 | 500.568K | 0.12% | 7,125.885 | 3,953.309 |
