Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
NODE
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 28,854# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x74de...160726 | 53.17% |
2 | 0xa826...215e33 | 14.79% |
3 | 0xa2bf...868f95 | 7.79% |
4 | 0x4e36...65a2e0 | 2.03% |
5 | 0xd37f...471bd8 | 1.48% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x74de...160726 | 531.652M | 53.17% | 213.974K | 2.035M | |
0xa826...215e33 | 147.883M | 14.79% | 0.273456 | 0.273456 | |
0xa2bf...868f95 | 77.889M | 7.79% | 0.972677 | 0.972677 | |
4 | 0x4e36...65a2e0 | 20.327M | 2.03% | 0.162499 | 0.162499 |
5 | 0xd37f...471bd8 | 14.766M | 1.48% | 0.646901 | 0.646901 |
6 | 0xfb73...05af12 | 12.635M | 1.26% | 0.622394 | 0.622394 |
7 | 0x6665...1bf911 | 10.125M | 1.01% | 0.444613 | 0.444613 |
8 | 0x30d9...6549e8 | 9.109M | 0.91% | 0.770077 | 0.770077 |
9 | 0x7ed5...fd63d3 | 7.880M | 0.79% | 0.145750 | 0.145750 |
10 | 0x7c86...607ace | 7.229M | 0.72% | 0.290545 | 0.290545 |
