Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
OP
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 4,609# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xbf2f...a1d417 | 37.72% |
2 | 0x72d6...703d2a | 30.86% |
3 | 0xe289...deee8a | 18.95% |
4 | 0xbb1c...1c1396 | 6.05% |
5 | 0xb682...c6df98 | 1.19% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xbf2f...a1d417 | 377.150M | 37.72% | -18.164M | -18.164M | |
0x72d6...703d2a | 308.603M | 30.86% | 12.908M | 20.492M | |
0xe289...deee8a | 189.500M | 18.95% | -60.500M | -60.500M | |
4 | 0xbb1c...1c1396 | 60.499M | 6.05% | 0.999999 | 0.999999 |
5 | 0xb682...c6df98 | 11.892M | 1.19% | -792.215K | -22,930.73 |
6 | 0xd7fc...b9b281 | 8.449M | 0.84% | 0.403680 | 0.403680 |
7 | 0x22ea...a9538f | 3.090M | 0.31% | 0.854115 | 0.854115 |
8 | 0x8da7...1e23b0 | 3.087M | 0.31% | 0.031358 | 0.031358 |
9 | 0xe9f2...6d512a | 2.968M | 0.3% | 0.863709 | 0.863709 |
10 | 0xabcf...8362fe | 2.316M | 0.23% | 0.238935 | 0.238935 |
