Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
OETH
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,173# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xdcee...b78192 | 35.23% |
2 | 0xcc7d...11c2a8 | 33.14% |
3 | 0xbbbb...eeffcb | 15.35% |
4 | 0xa4c6...21d059 | 3.81% |
5 | 0xf285...2ae826 | 2.79% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xdcee...b78192 | 14,864.14 | 35.23% | -16.10888 | -6.853830 | |
0xcc7d...11c2a8 | 13,981.47 | 33.14% | -4.735322 | -2,923.522 | |
0xbbbb...eeffcb | 6,474.725 | 15.35% | 34.09225 | 2,400.725 | |
4 | 0xa4c6...21d059 | 1,607.628 | 3.81% | 0.036335 | 3.628614 |
5 | 0xf285...2ae826 | 1,177.170 | 2.79% | 0.286609 | 3.170721 |
6 | 0xa7c8...318654 | 1,123.195 | 2.66% | 0.093453 | 20.19510 |
7 | 0xf89f...aa25e1 | 520.8322 | 1.23% | 0.244067 | 0.832245 |
8 | 0x94b1...9c13e7 | 297.5839 | 0.71% | 0.112762 | -18.41607 |
9 | 0x56a3...16cf86 | 242.5838 | 0.57% | 6.858014 | -6.416116 |
10 | 0x6e3f...51d1dc | 168.4133 | 0.4% | -13.77938 | -13.58666 |
