Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
OGN
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,238# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x6fb6...d1119e | 83.96% |
2 | 0x1985...b25c87 | 5.96% |
3 | 0x40eb...2750c6 | 1.57% |
4 | 0xe00b...2ff375 | 1.4% |
5 | 0x20fe...cf3b7a | 0.95% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x6fb6...d1119e | 7.916M | 83.96% | 181.066K | 457.996K | |
0x1985...b25c87 | 562.294K | 5.96% | -133.853K | 560.134K | |
0x40eb...2750c6 | 147.843K | 1.57% | 59,027.06 | -322.960K | |
4 | 0xe00b...2ff375 | 131.600K | 1.4% | -196.317K | 0.237752 |
5 | 0x20fe...cf3b7a | 89,873.84 | 0.95% | -59,027.88 | 53,386.84 |
6 | 0xb480...c507fb | 89,029.77 | 0.94% | -48,916.12 | 70,306.97 |
7 | 0xce61...be2357 | 56,932.20 | 0.6% | 995.3079 | 0.205177 |
8 | 0x8ea4...a0d50d | 50,780.30 | 0.54% | 984.2628 | 2,915.306 |
9 | 0x5b15...e4e6a9 | 32,400.01 | 0.34% | -3,877.658 | -18,485.98 |
10 | 0xd0d0...8f5bea | 30,140.68 | 0.32% | -905.3183 | 3,099.681 |
