Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USDP
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 113# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xba13...319ba9 | 98.86% |
2 | 0x0000...279947 | 0.29% |
3 | 0x0000...47c4db | 0.22% |
4 | 0x0000...5a5d05 | 0.18% |
5 | 0x472e...e3e7e7 | 0.1% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xba13...319ba9 | 161.608K | 98.86% | -3,881.081 | -4,464.243 | |
0x0000...279947 | 473.3262 | 0.29% | -16 | 0.326235 | |
0x0000...47c4db | 354.1968 | 0.22% | 1,016 | 0.196840 | |
4 | 0x0000...5a5d05 | 299.9999 | 0.18% | 0.326235 | 0.999999 |
5 | 0x472e...e3e7e7 | 163.4000 | 0.1% | 0.265496 | 0.265496 |
6 | 0xca43...6b410a | 123.7202 | 0.08% | 0.999999 | -25.39942 |
7 | 0xa18e...201fad | 109.7432 | 0.07% | 10.13453 | 0.720227 |
8 | 0x5b42...81c1e9 | 100.9195 | 0.06% | 84.65253 | -25.39942 |
9 | 0x19ea...66fc5c | 62.80350 | 0.04% | -61.79707 | 22.85545 |
10 | 0x7070...f2fef9 | 44.55284 | 0.03% | 0.919564 | 0.919564 |
