Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
PHA
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 25,565# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf977...41acec | 20.1% |
2 | 0x21d6...3a0ec0 | 16.79% |
3 | 0x4a39...f3ebef | 15.74% |
4 | 0x35e0...65b103 | 6.01% |
5 | 0x073f...113ad7 | 2.84% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf977...41acec | 201.043M | 20.1% | -23.347M | -23.347M | |
0x21d6...3a0ec0 | 167.892M | 16.79% | -9,379.502 | 50,724.57 | |
0x4a39...f3ebef | 157.371M | 15.74% | -1.787M | -1.787M | |
4 | 0x35e0...65b103 | 60.096M | 6.01% | 595.872K | 595.872K |
5 | 0x073f...113ad7 | 28.405M | 2.84% | 39,814.82 | 208.923K |
6 | 0x28c6...f21d60 | 17.219M | 1.72% | 929.729K | 449.694K |
7 | 0x999e...a9946e | 16.887M | 1.69% | -368.252K | 10.863M |
8 | 0x289a...9ea16f | 14.250M | 1.43% | -1.000M | 166.548K |
9 | 0x0d07...b492fe | 13.140M | 1.31% | 618.678K | 928.851K |
10 | 0xd2dd...e6869f | 13.124M | 1.31% | 124.885K | 87,088.32 |
