Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SHI3LD
polygon-pos
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 9# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0ca2...4493c5 | 51.4% |
2 | 0x982c...cb7df6 | 13.96% |
3 | 0x0ec7...303306 | 11.85% |
4 | 0x4b7e...8c79f6 | 5.19% |
5 | 0x4c7c...2fe037 | 1.79% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0ca2...4493c5 | 3.003M | 51.4% | 11,327.85 | 56,109.26 | |
0x982c...cb7df6 | 815.782K | 13.96% | -11,327.85 | -52,652.29 | |
0x0ec7...303306 | 692.129K | 11.85% | 0.234096 | 0.234096 | |
4 | 0x4b7e...8c79f6 | 303.300K | 5.19% | 0.444118 | 0.444118 |
5 | 0x4c7c...2fe037 | 104.606K | 1.79% | -1,513.163 | -1,513.163 |
6 | 0x66bd...1b55e5 | 98,093.74 | 1.68% | 0.745677 | 0.745677 |
7 | 0xe9e5...4ce9b3 | 53,853.20 | 0.92% | 0.202905 | 0.202905 |
8 | 0x1a1b...259ab0 | 45,416.19 | 0.78% | -1,058.469 | -2,157.808 |
9 | 0x8c74...edd59b | 40,282.85 | 0.69% | 0.853146 | 0.853146 |
10 | 0x8096...435314 | 31,767.85 | 0.54% | 0.856671 | 0.856671 |
