Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
RAGE
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 128# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x507f...fe43d4 | 19.01% |
2 | 0x9e5d...8ca7bb | 18.47% |
3 | 0xf8f2...e6a21d | 10.79% |
4 | 0xd474...1e04ff | 9.56% |
5 | 0x5145...e0ecdd | 8.85% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x507f...fe43d4 | 10,794.36 | 19.01% | 101.0283 | 1,097.369 | |
0x9e5d...8ca7bb | 10,483.82 | 18.47% | 533.5461 | 722.8286 | |
0xf8f2...e6a21d | 6,127.775 | 10.79% | 23.15120 | 913.7752 | |
4 | 0xd474...1e04ff | 5,428.949 | 9.56% | 113.9971 | -367.0508 |
5 | 0x5145...e0ecdd | 5,022.204 | 8.85% | 0.204025 | 0.204025 |
6 | 0x4c15...2813fe | 3,969.438 | 6.99% | -789.8346 | 2,656.438 |
7 | 0xaaab...25b0a7 | 3,712.754 | 6.54% | 0.31 | 0.754406 |
8 | 0x8b2f...e73701 | 2,181.31 | 3.84% | -106.3342 | 0.31 |
9 | 0x90ec...640d85 | 2,018.923 | 3.56% | 18.78492 | -186.0760 |
10 | 0x079a...839fb7 | 919.7220 | 1.62% | 55.56771 | 216.7220 |
