Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
RENDER
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 91,738# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x3ee1...8fa585 | 83.62% |
2 | 0xb6e3...57b0e0 | 2.77% |
3 | 0xf97d...e231df | 1.22% |
4 | 0x2ed6...4bb221 | 0.79% |
5 | 0xe92e...c5a03f | 0.38% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x3ee1...8fa585 | 446.126M | 83.62% | 18,110 | 376.758K | |
0xb6e3...57b0e0 | 14.760M | 2.77% | -6 | -6 | |
0xf97d...e231df | 6.524M | 1.22% | 0.374562 | 0.374562 | |
4 | 0x2ed6...4bb221 | 4.204M | 0.79% | 0.13 | 0.13 |
5 | 0xe92e...c5a03f | 2.049M | 0.38% | 0.684666 | 0.684666 |
6 | 0x0d0c...0ca1b9 | 1.900M | 0.36% | -- | -- |
7 | 0x40ec...5bbbdf | 1.415M | 0.27% | 236.8549 | 236.8549 |
8 | 0xad8a...5126f0 | 1.250M | 0.23% | 250.000K | 3.633932 |
9 | 0x6de0...4aeb24 | 1.054M | 0.2% | 2.674155 | 6.308088 |
10 | 0x7f5b...490441 | 1.013M | 0.19% | 73,481.75 | 73,482.51 |
