Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
MOVIE
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,158# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 51.01% |
2 | 0x8e84...6adf6c | 40.04% |
3 | 0xb27a...ad5d2c | 1.32% |
4 | 0xd96b...7e50cc | 0.9% |
5 | 0x1167...b78897 | 0.75% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 50.955B | 51.01% | 163.268M | 37.359M | |
0x8e84...6adf6c | 40.000B | 40.04% | -- | -- | |
0xb27a...ad5d2c | 1.314B | 1.32% | 0.624185 | 0.624185 | |
4 | 0xd96b...7e50cc | 897.056M | 0.9% | 0.792840 | 0.792840 |
5 | 0x1167...b78897 | 749.643M | 0.75% | 0.527211 | 0.527211 |
6 | 0x028f...7aa494 | 332.867M | 0.33% | 0.699149 | 0.699149 |
7 | 0xb735...172474 | 275.778M | 0.28% | 0.606545 | 0.606545 |
8 | 0x8198...d0917a | 251.496M | 0.25% | 0.701305 | 0.701305 |
9 | 0x8081...6a3041 | 218.643M | 0.22% | 0.007371 | 0.007371 |
10 | 0xcc94...eba89d | 189.534M | 0.19% | 0.927506 | 0.927506 |
