Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SESH
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,256# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x467d...34b725 | 29.16% |
2 | 0x11f0...dbfea0 | 25.83% |
3 | 0xc2b9...351c00 | 20.74% |
4 | 0xe64d...ec656c | 5.62% |
5 | 0xd982...bc6ae6 | 4.88% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x467d...34b725 | 65.332M | 29.16% | 0.999999 | 0.999999 | |
0x11f0...dbfea0 | 57.871M | 25.83% | 42.5 | 935.8912 | |
0xc2b9...351c00 | 46.478M | 20.74% | -215.086K | -230.640K | |
4 | 0xe64d...ec656c | 12.600M | 5.62% | -400.000K | -400.000K |
5 | 0xd982...bc6ae6 | 10.925M | 4.88% | -500.000K | -500.000K |
6 | 0x2de0...53dfdf | 8.455M | 3.77% | -265.000K | -265.000K |
7 | 0xe3d9...ecb2c6 | 8.381M | 3.74% | -- | -500.000K |
8 | 0x8148...667fc4 | 1.500M | 0.67% | 51,802 | -60,620 |
9 | 0x360e...b9fb32 | 1.229M | 0.55% | 10,917.52 | 183.705K |
10 | 0x5f2f...78dffe | 678.500K | 0.3% | 0.656097 | 0.656097 |
