Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SPRING
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 843# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x40ec...5bbbdf | 53.19% |
2 | 0x2b94...8f4342 | 8.22% |
3 | 0xbab5...77fa8c | 6.04% |
4 | 0xe8ad...319404 | 3.39% |
5 | 0x8372...e48b20 | 2.49% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x40ec...5bbbdf | 13.973M | 53.19% | -24,553.16 | 154.545K | |
0x2b94...8f4342 | 2.158M | 8.22% | 24,553.16 | 47,981.83 | |
0xbab5...77fa8c | 1.585M | 6.04% | 0.509590 | 0.509590 | |
4 | 0xe8ad...319404 | 889.206K | 3.39% | 544.3200 | 7,348.891 |
5 | 0x8372...e48b20 | 655.000K | 2.49% | -- | -- |
6 | 0x1cfd...b2b990 | 497.586K | 1.89% | -14,565.30 | -- |
7 | 0xf049...fa524c | 448.000K | 1.71% | -- | -- |
8 | 0x59f7...6180ff | 430.221K | 1.64% | 0.045341 | 0.045341 |
9 | 0xf550...3dfe39 | 420.367K | 1.6% | -- | -- |
10 | 0xa51f...e28cc6 | 415.000K | 1.58% | -- | -- |
