Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
EURT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,848# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x5754...07b949 | 91.69% |
2 | 0x7713...7635ec | 1.45% |
3 | 0x6916...7733a5 | 1.05% |
4 | 0x5c4b...553aef | 0.8% |
5 | 0x6ab5...070770 | 0.59% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x5754...07b949 | 45.846M | 91.69% | 0.268137 | 0.268137 | |
0x7713...7635ec | 725.997K | 1.45% | 0.650499 | 0.650499 | |
0x6916...7733a5 | 526.577K | 1.05% | 0.81 | 0.81 | |
4 | 0x5c4b...553aef | 400.000K | 0.8% | 0.005638 | 0.005638 |
5 | 0x6ab5...070770 | 297.180K | 0.59% | 0.060283 | 0.060283 |
6 | 0x40ec...5bbbdf | 279.007K | 0.56% | 6,417.708 | 52,709.48 |
7 | 0x48c0...ad7a61 | 197.895K | 0.4% | 1.642732 | 7,111.337 |
8 | 0xb944...e3d571 | 195.723K | 0.39% | 1,205.083 | 10,951.59 |
9 | 0xb136...e25ca2 | 137.950K | 0.28% | 0.790105 | 0.790105 |
10 | 0xce3e...2fa6ee | 100.692K | 0.2% | 0.991823 | 0.991823 |
