Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
UBI
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 13,697# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xe632...7e812c | 12.35% |
2 | 0x6cdd...fc5d64 | 5.01% |
3 | 0xea79...1444c0 | 2.67% |
4 | 0x13a5...72a908 | 2.01% |
5 | 0xdead...942069 | 1.82% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xe632...7e812c | 39.938M | 12.35% | 60,284.43 | -1.766M | |
0x6cdd...fc5d64 | 16.205M | 5.01% | 0.792832 | 0.792832 | |
0xea79...1444c0 | 8.630M | 2.67% | 4,815.895 | -219.204K | |
4 | 0x13a5...72a908 | 6.492M | 2.01% | 0.785855 | 0.785855 |
5 | 0xdead...942069 | 5.890M | 1.82% | 0.717735 | 0.717735 |
6 | 0x33db...f08705 | 5.798M | 1.79% | 0.658778 | 0.658778 |
7 | 0x6488...fc82d6 | 5.587M | 1.73% | 0.469528 | 0.469528 |
8 | 0xec68...473acf | 5.253M | 1.63% | 0.718162 | 0.718162 |
9 | 0x42dc...758953 | 5.249M | 1.62% | 0.701164 | 0.701164 |
10 | 0x4158...7bd231 | 4.793M | 1.48% | 0.510239 | 0.510239 |
