Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
UP
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 36,771# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x3074...6fe7dd | 39.06% |
2 | 0xf5c2...103534 | 37.01% |
3 | 0x12be...fef5ea | 5.63% |
4 | 0xb345...98ed1b | 5.36% |
5 | 0x5fed...735e1c | 1.92% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x3074...6fe7dd | 390.561M | 39.06% | 0.781000 | 0.781000 | |
0xf5c2...103534 | 370.055M | 37.01% | 0.463877 | 0.463877 | |
0x12be...fef5ea | 56.263M | 5.63% | -44,095.10 | -44,095.10 | |
4 | 0xb345...98ed1b | 53.604M | 5.36% | -34,086.00 | -2.420M |
5 | 0x5fed...735e1c | 19.183M | 1.92% | -833.626K | -833.626K |
6 | 0x9ef8...025242 | 14.105M | 1.41% | -201.186K | 1.214M |
7 | 0x6aec...d8e43f | 8.775M | 0.88% | 203.023K | 203.023K |
8 | 0x5f8b...1d4c01 | 7.431M | 0.74% | 1.647M | 1.647M |
9 | 0xf88e...83ca10 | 7.366M | 0.74% | -- | -- |
10 | 0x3b26...cee5c6 | 6.702M | 0.67% | 1,000 | 1,000 |
