Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Người thua cuộc

Người thua cuộc 24H
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.000050
-99.67%
-94.61%
$541.544K
$557.31
578M
$0.0037
-98.70%
-98.70%
0
$39.81
--
$0.000076
-98.09%
+98.54%
$442.460K
$1,026.823
5,767M
$0.000000
-97.08%
-40.58%
$356.702K
$125.310K
1,000,000M
0
-96.77%
-100.00%
0
0
--
--
$0.001423
-95.79%
-11.00%
$29,932
$12.92404
20M
$0.000062
-92.69%
+168.65%
$62,890
$52.99481
999M
$0.000037
-92.56%
-93.32%
$36,912
$25,308.31
999M
$0.000113
-92.54%
+7.56%
$398.389K
$210.732K
999M
$0.0002
-92.31%
-93.10%
$72,448
$0.6176
1M
--
$0.00001
-90.20%
-91.30%
0
$15.3772
--
--
$0.005451
-88.75%
-33.72%
$8.622M
$2.386M
999M
$0
-87.50%
-95.52%
$3,470.187
$0.0001
509M
--
$0.000558
-86.49%
-10.85%
$1.576M
$3,024.512
2,814M
$0.000001
-85.71%
-72.07%
$1.054M
$10.3892
155M
--
$0.000015
-84.44%
+0.32%
$15,383.68
$8.086252
999M
$0.000004
-83.15%
-97.03%
$4,619.34
$13,729.03
997M
$0
-82.35%
-86.36%
0
$0.0167
--
--
$0.024
-80.49%
-14.59%
$8.387M
$33.72
237M
$0.000013
-80.19%
--
$14,854.97
$181.678K
999M
$0.00011
-80.00%
-95.31%
0
$29.2633
--
--
$0.005202
-79.19%
-25.28%
$3.273M
$286.015K
384M
$0.005019
-78.22%
-79.84%
$355.765K
$8.260485
70M
$0.023601
-77.02%
-80.32%
$76,193
$2,080.977
3M
$0.000045
-73.74%
--
$45,017
$119.094K
999M
$0.000038
-72.87%
+21.10%
$38,702
$23,457.97
1,000M
$0.000003
-72.72%
-98.25%
0
$268.105K
--
$0.0014
-72.28%
-70.28%
$4.532M
$2.688M
1,000M
$0.000000
-70.92%
-69.59%
$30,944
$2.143709
100,000,000,000M
0
-70.84%
-100.00%
0
0
--
--
$0.000118
-70.25%
-0.67%
$88,041
$1,146.835
733M
$0.004000
-69.23%
--
$39,164
$1,474.353
9M
$0.000071
-69.22%
-1.44%
$71,563
$71.78397
999M
$0.00001
-66.44%
-66.66%
0
$5.937
--
--
$0.000068
-66.15%
--
$87,118
$401.119K
999M
$0.001309
-65.46%
+10.71%
$61,653.22
$430.528K
999M
$0.006911
-64.59%
-96.27%
$60,390
$74.70880
8M
$0.000519
-62.91%
+407.05%
$52,005
$554.530K
100M
$0.000530
-62.80%
--
$522.580K
$156.503K
1,000M
$0.000019
-61.80%
--
$21,431
$46,732.41
999M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default