AI Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành AI bao gồm 110 token, với tổng vốn hóa thị trường là $13.132B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+4.67%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$299.9
-2.50%
-5.06%
$2.878B
$130.741M
9M
$1.244
+1.22%
+7.86%
$1.607B
$165.411M
1,292M
$2.266
-1.69%
+2.61%
$1.247B
$27.275M
550M
$1.858
-2.57%
+11.99%
$963.824M
$42.581M
518M
$0.2262
-4.19%
-5.40%
$510.812M
$60.845M
2,258M
$2.777
-0.64%
-0.92%
$277.700M
$17.563M
100M
$0.02355
-3.05%
+0.25%
$253.725M
$17.457M
10,773M
$0.6172
-2.36%
-4.73%
$405.069M
$28.655M
656M
$0.4166
-1.00%
+8.02%
$100.562M
$11.278M
241M
$2.002
-0.84%
-2.29%
$99.477M
$4.547M
49M
$0.0366
-2.40%
+7.60%
$30.552M
$7.039M
834M
$7.129
+2.46%
+19.53%
$322.815M
$9.967M
45M
$0.03276
-2.35%
+3.50%
$14.052M
$2.812M
428M
$0.01859
+0.70%
-1.53%
$16.296M
$2.726M
876M
$8.033
+10.89%
+26.14%
$55.811M
$23.280M
6M
$0.0738
-14.59%
+19.62%
$73.800M
$25.432M
1,000M
$0.00908
+0.55%
+3.37%
$7.588M
$3.864M
835M
$0.047016
+33.44%
-14.41%
$47.013M
$52.232M
999M
$0.000010
+1.98%
-1.79%
$5.160M
$183.897K
500,000M
$0.00517
-14.81%
-13.07%
$4.391M
$946.846K
849M
$0.000171
-0.41%
-1.66%
$256.944K
$4,298.918
1,499M
$0.010485
+0.60%
+8.81%
$10.484M
$306.708K
999M
$0.01247
-1.11%
-5.53%
$7.317M
$316.286K
586M
$0.02268
+0.09%
-7.54%
$71.255M
$45.827M
3,141M
$0.00375
+3.28%
-44.72%
$9.375M
$1.747M
2,500M
$0.06192
+6.74%
+5.91%
$18.078M
$1.621M
291M
$0.1654
-0.96%
+1.84%
$35.643M
$1.706M
215M
$0.000280
-1.99%
+41.01%
$6.387M
$9,920.753
22,796M
$0.10801
+12.62%
-5.22%
$10.746M
$112.730K
99M
$0.4974
-1.19%
+6.12%
$106.045M
$576.618K
213M
$0.006850
-6.56%
-15.99%
$2.325B
$2.642M
339,460M
$0.2903
+5.10%
+9.50%
$57.037M
$949.571K
196M
$0.007001
-0.78%
+30.85%
$8.597M
$28,468.25
1,228M
$0.002721
+0.56%
+0.15%
--
$20,032.69
--
$0.33411
-5.17%
-29.20%
$46.541M
$762.758K
139M
$0.145693
+2.82%
-8.43%
$262.247M
$4.130M
1,800M
$0.001943
0.00%
-0.15%
$422.602K
$11,265.48
217M
$0.003789
-1.12%
+61.57%
$43.549M
$6.595M
11,493M
$0.000016
+4.62%
-3.41%
$1.698M
$271.867K
100,000M
$0.15853
+3.84%
-18.45%
$27.742M
$1.189M
175M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default