DEFI Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành DEFI bao gồm 145 token, với tổng vốn hóa thị trường là $31.824B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+4.83%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$71,336.8
+4.47%
+4.07%
$8.557B
$5.437M
119K
$38.65
+6.21%
+5.51%
$9.213B
$403.178M
238M
$0.3013
+3.04%
+7.92%
$170.136M
$12.878M
564M
$0.06489
+2.14%
+3.00%
$572.012M
$34.360M
8,815M
$0.01309
-0.15%
-6.81%
$40.606M
$8.139M
3,102M
$0.03177
+25.82%
-43.78%
$19.427M
$52.949M
611M
$0.1813
-10.78%
+66.24%
$62.953M
$118.937M
347M
$0.004566
+6.11%
+19.14%
$6.769M
$75.725M
1,482M
$0.08728
-15.09%
-26.70%
$24.988M
$48.184M
286M
$0.06412
+23.36%
+25.40%
$23.934M
$65.575M
373M
$0.13275
-3.96%
-63.69%
$29.912M
$80.712M
225M
$106.13
+5.13%
-2.41%
$930.298M
$20.277M
8M
$0.0959
+0.21%
-5.26%
$3.046B
$77.312M
31,762M
$0.1516
-0.46%
-0.52%
$5,803.763
$1.320M
38K
$0.03398
+6.99%
+0.71%
$15.006M
$4.625M
441M
$0.1288
+5.24%
+20.69%
$254.737M
$3.004M
1,977M
$95.49
+1.92%
+2.47%
$46.033M
$17.256M
482K
$0.001788
+3.35%
+3.64%
$593.788M
$86.654M
332,096M
$0.3166
-0.31%
-9.33%
$71.235M
$2.042M
225M
$128.63
+4.78%
+3.14%
$6.006M
$1.195M
46K
$58.23
+11.06%
+20.24%
$8.048M
$1.640M
138K
$407.91
+8.73%
+8.33%
$28.474M
$2.621M
69K
$179.05
+3.79%
+1.39%
$17.188M
$1.482M
96K
$378.96
+2.11%
+1.36%
$6.507M
$1.542M
17K
$144.52
+1.74%
-1.64%
$3.362M
$1.436M
23K
$72.94
+6.73%
+3.17%
$1.761M
$1.434M
24K
$606.17
+3.38%
+2.93%
$24.462M
$1.670M
40K
$89.1503
+1.33%
-0.22%
$13.552M
$1.453M
152K
$625.23
+9.98%
+6.02%
$3.374M
$1.468M
5K
$0.007408
+3.93%
-6.87%
$2.514B
$2.117M
339,460M
$11.1991
-1.63%
-25.80%
$219.502M
$39.623M
19M
$0.005997
+4.22%
-11.48%
$17.391M
$4.340M
2,900M
$0.0605
+1.34%
-30.92%
$14.217M
$6.381M
235M
$123.4
-13.61%
-0.43%
$2.059M
$2.038M
16K
$0.02211
-12.16%
-14.83%
0
$508.174K
0
$0.17177
-1.52%
-23.94%
$35.685M
$710.226K
207M
$0.01
0.00%
+34.04%
$9.999M
$1.053M
999M
$0.9737
-8.12%
+46.92%
$138.227M
$6.839M
0
$0.02868
-0.31%
+4.97%
--
$6.512M
--
$0.00371
-7.71%
-30.05%
$385.840K
$182.644K
104M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default