TOP Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành TOP bao gồm 49 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.945T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+1.58%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$66,975.11
0.00%
+0.64%
$1.340T
$16.764B
20M
$2,043.21
-0.34%
+2.25%
$246.597B
$7.476B
120M
$1.3005
-1.02%
-2.63%
$79.857B
$1.075B
61,405M
$593.43
+0.61%
-3.13%
$80.918B
$712.224M
136M
$79.73
-0.33%
-3.08%
$45.673B
$2.174B
572M
$0.09032
-0.80%
-0.65%
$15.301B
$593.836M
169,414M
$0.3179
-0.03%
-0.49%
$30.126B
$395.780M
94,767M
$0.2423
-0.62%
-0.71%
$8.936B
$220.660M
36,883M
$8.546
-1.13%
+0.41%
$6.213B
$283.839M
727M
$0.1588
-1.67%
-5.39%
$5.252B
$68.624M
33,075M
$1.251
+1.54%
+0.10%
$3.024B
$581.021K
2,417M
$0.8536
-1.47%
-0.80%
$3.374B
$183.037M
3,953M
$0.000005
-1.29%
+0.41%
$3.427B
$79.354M
589,243,557M
$0.08663
-0.61%
-2.83%
$3.752B
$40.328M
43,320M
$435.8
-1.60%
-9.75%
$8.723B
$150.718M
20M
$35.76
+0.22%
-9.85%
$8.524B
$101.102M
238M
$52.85
-0.71%
-2.03%
$4.070B
$192.930M
77M
$0.000003
-1.30%
+1.24%
$1.403B
$161.426M
420,690,000M
$3.078
-1.63%
-8.98%
$1.947B
$131.412M
632M
$82.57
-0.15%
-3.27%
$1.733B
$11.372M
21M
$300.2
-2.88%
-5.89%
$2.881B
$126.190M
9M
$0.25
-3.14%
-6.26%
$1.217B
$33.092M
4,869M
$1.248
+1.79%
+7.40%
$1.612B
$164.038M
1,292M
$2.265
-1.52%
+1.70%
$1.247B
$26.522M
550M
$8.467
+1.64%
+5.78%
$1.322B
$119.298M
156M
$0.03082
-1.53%
-11.53%
$842.213M
$11.889M
27,326M
$0.06941
-0.76%
-2.33%
$2.937B
$7.189M
42,327M
$1.857
-2.88%
+10.99%
$963.306M
$42.884M
518M
$0.6584
-2.21%
-2.31%
$2.158B
$21.917M
3,277M
$0.0901
-2.70%
-2.80%
$956.893M
$42.102M
10,620M
$0.0784
-1.88%
-13.27%
$686.735M
$60.010M
8,759M
$0.000005
-2.77%
-3.68%
$485.291M
$32.530M
87,994,742M
$0.0526
-2.61%
-2.30%
$354.173M
$27.014M
6,733M
$0.006107
-1.36%
-3.96%
$383.888M
$48.229M
62,860M
$0.9999
-0.03%
+0.05%
$4.398B
$651.072M
4,398M
$0.07411
-0.80%
+5.46%
$1.765M
$1.744M
23M
$0.0977
-0.20%
-0.47%
$3.005B
$35.853M
30,762M
$2.49332
-8.60%
+13.06%
$4.373B
$10.636M
1,754M
$0.2208
+5.60%
-8.98%
$42.121M
$6.747M
190M
$0.001651
+0.06%
-3.32%
$548.291M
$33.485M
332,096M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default