LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 77 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.798T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+6.25%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$66,728.89
-0.33%
+0.00%
$1.335T
$18.974B
20M
$2,032.99
-1.04%
+1.51%
$245.364B
$7.194B
120M
$1.2977
-1.58%
-2.90%
$79.685B
$982.929M
61,405M
$588.89
-0.50%
-4.05%
$80.299B
$725.167M
136M
$0.3179
+0.66%
+0.72%
$30.126B
$412.206M
94,767M
$435.8
-1.82%
-9.83%
$8.723B
$150.390M
20M
$0.1698
-1.51%
-6.23%
$1.717B
$12.107M
10,112M
$0.6555
-2.63%
-2.71%
$2.148B
$21.341M
3,277M
$0.007446
+0.92%
+11.90%
$640.244M
$39.868M
85,985M
$0.11753
-5.63%
+43.94%
$1.045B
$99.968M
8,893M
$0.04108
-0.92%
+0.04%
$155.478M
$10.810M
3,784M
$0.01037
-1.98%
-10.21%
$12.033M
$1.319M
1,160M
$0.07711
+1.27%
-0.79%
$31.577M
$6.654M
409M
$2.734
-2.43%
+6.01%
$192.853M
$11.841M
70M
$0.03812
-2.31%
-6.72%
$392.395M
$31.369M
10,293M
$0.0842
-1.64%
-4.42%
$60.715M
$72,207.72
721M
$0.3991
-2.44%
-10.05%
$97.356M
$181.104M
243M
$1.773
-2.53%
+14.53%
$115.410M
$17.372M
65M
$0.001421
-5.52%
+4.71%
$68.948M
$3.202M
48,521M
$0.01263
-11.80%
-2.99%
$39.097M
$14.121M
3,095M
$0.0001
0.00%
-99.99%
$3,080
$1.677M
30M
$0.01731
-4.73%
-23.97%
$23.687M
$4.219M
1,368M
$0.0324
-3.17%
-0.58%
$13.897M
$2.777M
428M
$0.02993
+7.31%
+3.17%
$9.557M
$550.042K
319M
$0.0513
-5.91%
+12.08%
$11.238M
$5.007M
219M
$0.00913
-1.83%
+1.33%
$13.873M
$3.863M
1,519M
$0.0813
-1.47%
+2.58%
$15.046M
$6.554M
185M
$0.01436
-5.65%
-20.92%
$24.842M
$10.954M
1,730M
$2.549240
-6.56%
+14.90%
$4.471B
$10.192M
1,753M
$0.1559
-2.87%
+3.10%
$24.975M
$101.402K
160M
$0.008737
+9.21%
+42.13%
$8.540M
$1.538M
977M
$0.003259
+2.13%
+11.53%
$52.340M
$782.194K
16,060M
$0.4924
-3.38%
+4.25%
$104.979M
$605.404K
213M
$0.150008
+8.79%
-5.48%
$270.014M
$4.220M
1,800M
$0.003872
+25.39%
+61.57%
$44.503M
$7.725M
11,493M
$0.7131
-0.25%
+0.39%
--
$6,555.515
--
$0.04235
-2.87%
-16.38%
$703.323M
$1.735M
16,607M
$0.0803
-0.12%
-0.12%
--
$2,290.236
--
$0.4026
-0.84%
-4.00%
--
$2.222M
--
$0.008803
-2.60%
-18.84%
0
$1.076M
0
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default